Dưới đây là tóm tắt danh mục các tài liệu tham khảo chính được trích dẫn:
1. Bộ Y tế Việt Nam – Văn bản & Hướng dẫn Chuyên môn Quốc gia
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì (QĐ 2892/QĐ-BYT 2022)
Phần I: Khái niệm & Tiêu chuẩn phân loại BMI theo bách phân vị ở trẻ em.
Phần II: Nguyên nhân di truyền, dinh dưỡng & Biến chứng chuyển hóa (NAFLD, kháng insulin).
Phần III & IV: Phác đồ can thiệp lối sống, tiết thực, vận động & Điều trị bằng thuốc (Orlistat, Liraglutide).
Hướng dẫn ăn bổ sung cho trẻ em từ 6 tháng đến 23 tháng tuổi (QĐ 318/QĐ-BYT 2026)
Chương I & II: Nhu cầu dinh dưỡng ăn dặm & Khoảng trống năng lượng (Energy Gap).
Bảng 2, Bảng 7 & Phụ lục: Nhu cầu khuyến nghị Sắt, Kẽm, Canxi, Lipid, Protein & Tỷ lệ động/thực vật.
Phần Nguyên tắc: Nuôi dưỡng đáp ứng (Responsive Feeding) & Phòng ngừa béo phì sớm.
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam (Viện Dinh dưỡng - BYT 2016)
Mục 5.2.1: Nhu cầu khuyến nghị Sắt, phân loại giá trị sinh học (10%, 15%) & Tác nhân tương tác.
Mục 5.2.2: Nhu cầu khuyến nghị Kẽm, vai trò enzym & Tỷ số Phytate/Kẽm.
Mục 5.2.5: Nhu cầu khuyến nghị Đồng & Vi khoáng.
Chương Năng lượng: Nhu cầu năng lượng EER & Cân nặng Lý tưởng (IBW).
Hướng dẫn chuyên môn về chăm sóc phát triển trẻ toàn diện trong 5 năm đầu đời (QĐ 40/QĐ-BYT 2023)
Cẩm nang nuôi dưỡng trẻ tại nhà (Bộ Y tế)
2. American Academy of Pediatrics (AAP) – Dinh Dưỡng Nhi Khoa (8th Edition)
Chapter 7: Feeding the Child and Adolescent (Hành vi ăn uống gia đình & Hạn chế thời gian màn hình).
Chapter 19: Iron (Phân loại 3 giai đoạn thiếu sắt: Depleted stores, ID without Anemia, IDA; Vai trò CHr, Ferritin, sTfR1).
Chapter 20: Trace Elements (Sinh lý kẽm, đồng, selen & Tương tác cạnh tranh hấp thu Kẽm - Sắt).
Chapter 21 & Chapter 43: Calcium, Phosphorus, Magnesium & Rickets (Chỉ số 25(OH)D, ALP, PTH, Phốt pho & Cơ chế bù trừ xương).
Chapter 24: Assessment of Nutritional Status (Table 24.5 & Table 35.1) (Khoảng tham chiếu sinh hóa chuẩn; Bẫy phản ứng pha cấp CRP, Ferritin, Kẽm, Retinol, Albumin, Prealbumin, RBP).
Chapter 33: Pediatric Obesity (Dịch tễ, sinh lý bệnh, béo phì đơn gen MC4R/Leptin, Quy tắc Đèn giao thông 5-2-1-0 & Mô hình điều trị 4 giai đoạn).
Chapter 35: Enteral Nutrition (Đạm tạng ngắn hạn Prealbumin & RBP).
3. Nelson Textbook of Pediatrics (21st / 22nd Edition)
Chapter 53: Inborn Errors of Metabolism (Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh: PKU, Galactosemia, GSD Type 1a, HFI).
Chapter 55: Nutritional Requirements (Nhu cầu năng lượng, đạm, béo & BMR).
Chapter 60: Overweight and Obesity (Chuyển hóa mô mỡ nạc/mỡ trắng, kháng leptin, béo phì đơn gen & đa gen).
Chapter 61–67: Nutritional Disorders & Anemias (Tiêu chuẩn MCV, Vit B12, Folate, MMA, Homocysteine; Bệnh Viêm da ruột di truyền AE - gen SLC39A4).
4. Nelson Essentials of Pediatrics (8th Edition)
Section 6 - Chapter 29: Obesity (Tiêu chuẩn chẩn đoán Thừa cân, Béo phì, Béo phì nặng theo bách phân vị).
Section 6 - Chapter 31 (Table 31.4): Vitamin and Mineral Deficiencies (Bảng sinh lý, triệu chứng lâm sàng & Nguồn thực phẩm vi chất).
5. Giáo Trình Robert (Tập 1, 2, 3, 4)
Tập 1 & Tập 3 - Chapter 15: Obesity (Tương tác lối sống gia đình & Nuôi con bằng sữa mẹ).
Tập 3 - Chapter 74: Nonalcoholic Fatty Liver Disease (NAFLD/MASLD) (Gan nhiễm mỡ & Men gan ALT/AST).
Tập 3 - Chapter 77 (Table 77-3): Wilson Disease (Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Wilson: Ceruloplasmin, Đồng niệu 24h, Đồng gan).
Các chương Kém hấp thu: Celiac Disease (tTG-IgA, EMA, HLA-DQ2/DQ8), Cystic Fibrosis (Chloride mồ hôi, Elastase-1 phân), Short Bowel Syndrome (Mất muối mật, B12, sỏi oxalate).
6. Giáo Trình Stefano – Tiêu Hóa, Dinh Dưỡng & Gan Mật Nhi
Tập 1 & Tập 2.1 - 2.2: Bệnh lý Tiêu hóa & Kém hấp thu (Hội chứng ứ mật, Teo đường mật, Thiếu hụt vitamin tan trong dầu A, D, E, K & PT/INR).
STEFANO - Gan Mật Nhi: Phác đồ điều trị bệnh Wilson (Penicillamine & Kẽm uống liều cao).
7. Nelson Triệu Chứng Tiêu Hóa (Tập 1 & Tập 2)