Tóm tắt: Tình trạng dinh dưỡng được đánh giá bằng các chỉ số nhân trắc phù hợp với từng lứa tuổi. Ở trẻ dưới 5 tuổi, cần dùng cân nặng/theo tuổi, chiều cao/theo tuổi và cân nặng/theo chiều cao; ở trẻ 5–19 tuổi dùng BMI/theo tuổi và giới tính; ở người trưởng thành dùng BMI tuyệt đối. Bài viết tổng hợp định nghĩa suy dinh dưỡng, thiếu cân, thiếu cao, bình thường, thừa cân và béo phì theo tiêu chuẩn Việt Nam và WHO.
Suy dinh dưỡng không chỉ là thiếu dinh dưỡng mà bao gồm cả tình trạng thiếu, thừa hoặc mất cân bằng năng lượng và dưỡng chất. Vì vậy, đánh giá dinh dưỡng cần phân biệt rõ các nhóm: thiếu dinh dưỡng (nhẹ cân, gầy còm, thấp còi), tình trạng bình thường và thừa cân–béo phì.who+1
Điểm quan trọng là trẻ em không dùng ngưỡng BMI cố định như người lớn. Trẻ cần được so sánh với biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính, đặc biệt là biểu đồ WHO Child Growth Standards.hscc
Với trẻ từ 0–60 tháng, Việt Nam áp dụng các chỉ số nhân trắc theo chuẩn WHO 2006, gồm cân nặng/theo tuổi, chiều cao/theo tuổi, cân nặng/theo chiều cao và BMI/theo tuổi.
Lưu ý: “Thiếu cân” và “gầy còm” là hai khái niệm khác nhau. Thiếu cân đánh giá theo cân nặng/theo tuổi, còn gầy còm đánh giá theo cân nặng/theo chiều cao. Một trẻ có thể nhẹ cân nhưng không gầy còm, hoặc ngược lại.who+1
Từ 5 tuổi trở lên, WHO và hướng dẫn chuyên môn Việt Nam khuyến nghị dùng BMI theo tuổi và giới tính (BMI-for-age) làm chỉ số chính để đánh giá gầy, thừa cân và béo phì.hscc
BMI được tính theo công thức:
Sau đó, BMI của trẻ được đối chiếu với biểu đồ BMI/theo tuổi và giới tính để xác định vị trí so với median chuẩn.
Với nhóm tuổi này, tình trạng thiếu cao hoặc thấp còi vẫn được xác định bằng chiều cao/theo tuổi < -2 SD, chứ không dùng BMI.
Ở người trưởng thành, BMI là chỉ số cơ bản để phân loại thiếu cân, bình thường, thừa cân và béo phì. WHO định nghĩa BMI là chỉ số cân nặng so với chiều cao và sử dụng để theo dõi tình trạng dinh dưỡng.
Điểm khác biệt quan trọng: Việt Nam sử dụng ngưỡng thừa cân từ BMI 23 và béo phì từ BMI 25 cho người châu Á. Điều này xuất phát từ bằng chứng cho thấy nguy cơ bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2 và rối loạn chuyển hóa có thể tăng sớm hơn ở người châu Á so với ngưỡng WHO toàn cầu. WHO dùng BMI ≥ 25 để xác định thừa cân và BMI ≥ 30 để xác định béo phì.who
Trẻ dưới 5 tuổi: cần đo chính xác cân nặng, chiều dài/chiều cao, ghi tuổi và giới tính; sau đó tra biểu đồ WHO 2006 để đánh giá cân nặng/theo tuổi, chiều cao/theo tuổi và cân nặng/theo chiều cao.
Trẻ 5–19 tuổi: dùng BMI/theo tuổi và chiều cao/theo tuổi; không áp dụng ngưỡng BMI của người lớn.hscc
Người trưởng thành: tính BMI và phân loại theo ngưỡng Việt Nam, đồng thời kết hợp đánh giá vòng bụng, huyết áp, đường huyết và mỡ máu khi cần.who
Khi phát hiện bất thường: cần theo dõi lại sau một thời gian ngắn và tham vấn bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng để tìm nguyên nhân và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp.
Việc phân loại đúng tình trạng dinh dưỡng giúp phát hiện sớm trẻ suy dinh dưỡng, thấp còi, thiếu cân cũng như nguy cơ thừa cân–béo phì. Với trẻ em, cần dùng biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính; với người trưởng thành, BMI là công cụ đơn giản nhưng cần áp dụng ngưỡng phù hợp với đặc điểm người Việt Nam.