1. Sữa loãng có phải thiếu chất?
Không nhất thiết. Sữa mẹ thay đổi theo:
Giai đoạn: sữa non, sữa chuyển tiếp, sữa trưởng thành.
Thời điểm trong ngày.
Khoảng cách giữa các cữ bú.
Mức độ bầu vú được làm rỗng.
Tuổi của trẻ.
Sữa đầu cữ có thể trông trong hoặc loãng hơn, nhưng điều đó không có nghĩa là “chỉ có nước”. Sữa mẹ chứa nước, carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và các yếu tố miễn dịch; sữa trưởng thành thường cung cấp khoảng 65–70 kcal/100 ml, nhưng thành phần thay đổi tự nhiên theo thời gian.[pmc.ncbi.nlm.nih]
Không nên vắt bỏ sữa đầu cữ để “lấy sữa đặc” hoặc cố ép trẻ bú một lượng thời gian cố định. Nên để trẻ bú hiệu quả và tự nhả vú.
2. Dấu hiệu sữa đáp ứng tốt nhu cầu của trẻ
Các dấu hiệu quan trọng gồm:
Trẻ bú thường xuyên và có tiếng nuốt.
Sau cữ bú, trẻ thư giãn, tỉnh táo hoặc ngủ yên.
Từ khoảng ngày thứ 5 sau sinh có khoảng 6 tã ướt nặng trở lên mỗi 24 giờ.
Nước tiểu nhạt màu.
Phân chuyển dần sang vàng và mềm trong những ngày đầu.
Trẻ tăng cân theo xu hướng phù hợp.
Chiều dài và vòng đầu tiếp tục phát triển trên biểu đồ.
CDC lưu ý rằng bú khoảng 8–12 lần/24 giờ trong những tuần đầu, có thể nghe/nhìn thấy trẻ nuốt, tã ướt và diễn biến cân nặng là những dấu hiệu hữu ích để đánh giá trẻ nhận đủ sữa.[cdc][cdc]
3. Dinh dưỡng của người mẹ ảnh hưởng thế nào?
Mẹ không cần ăn một món đặc biệt để làm sữa “đặc” hơn. Nên ăn đa dạng:
Cơm, ngũ cốc hoặc khoai.
Thịt, cá, trứng, đậu đỗ.
Rau xanh và trái cây.
Sữa hoặc thực phẩm giàu canxi.
Chất béo lành mạnh như cá, quả bơ, dầu thực vật, các loại hạt nếu không dị ứng.
Uống theo khát; không cần cố uống quá nhiều nước.
Mẹ đang cho con bú thường cần thêm khoảng 330–400 kcal/ngày so với trước khi mang thai nếu được nuôi dưỡng tốt. Một số nhu cầu vi chất như iốt, choline, vitamin B12, folate, vitamin D và vitamin A có thể tăng; chế độ ăn không phải lúc nào cũng đủ, đặc biệt ở mẹ ăn chay nghiêm ngặt, có bệnh lý hoặc thiếu vi chất.[cdc]
Không cần kiêng khem quá mức, trừ khi mẹ hoặc trẻ có phản ứng rõ liên quan đến một thực phẩm. Không nên tự dùng thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung với mục đích tăng chất lượng sữa.
Sữa mẹ nhìn chung đáp ứng tốt nhiều nhu cầu của trẻ, nhưng một số vi chất có thể cần được đánh giá riêng:
Vitamin D: có thể cần bổ sung cho trẻ theo hướng dẫn y tế.
Sắt: trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có yếu tố nguy cơ cần được đánh giá riêng.
Vitamin B12: cần đặc biệt lưu ý nếu mẹ ăn thuần chay hoặc thiếu B12.
Iốt: mẹ cần dùng nguồn iốt phù hợp; không tự ý dùng liều cao.
Vitamin A và các vi chất khác: bổ sung khi có chỉ định, không dùng theo cảm tính.
Việc trẻ cần bổ sung gì phụ thuộc vào tuổi thai, cân nặng khi sinh, tình trạng mẹ–trẻ và chế độ nuôi dưỡng. Không nên tự bổ sung nhiều loại vitamin vì có thể gây quá liều hoặc che lấp bệnh lý.
5. Khi nào cần nghĩ đến trẻ chưa nhận đủ sữa?
Cần đưa trẻ đi đánh giá nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu:
Bú yếu, khó đánh thức hoặc bỏ bú.
Không nghe tiếng nuốt trong phần lớn cữ bú.
Sau ngày thứ 5 vẫn có rất ít tã ướt.
Nước tiểu sẫm màu kéo dài.
Khô miệng, lừ đừ, khóc ít nước mắt.
Vàng da tăng hoặc kéo dài kèm bú kém.
Tiếp tục sụt cân hoặc không lấy lại cân nặng sơ sinh.
Không tăng cân qua các lần theo dõi.
Nôn nhiều, tiêu chảy hoặc sốt.
Trong các trường hợp này, cần kiểm tra khớp ngậm, tần suất bú, chuyển sữa, bệnh lý của trẻ và tình trạng nguồn sữa, thay vì chỉ kết luận rằng “sữa mẹ không đủ chất”.
6. Những cách kiểm tra không đáng tin cậy
Không thể kết luận chất lượng sữa dựa trên:
Sữa có màu trắng xanh hoặc hơi trong.
Sữa không đặc như sữa bò.
Vú mềm sau vài tuần.
Mẹ không cảm nhận rõ phản xạ xuống sữa.
Hút được ít bằng máy.
Trẻ đòi bú lại sớm.
Người khác nếm thử sữa.
Xét nghiệm sữa thường quy khi trẻ vẫn tăng trưởng bình thường.
Nếu trẻ tăng trưởng tốt, tiểu tiện phù hợp và bú hiệu quả thì không cần xét nghiệm thành phần sữa mẹ thường quy.
Kết luận: Muốn biết sữa mẹ “đủ chất” hay không, hãy đánh giá trẻ chứ không đánh giá bằng mắt thường sữa mẹ. Trẻ bú hiệu quả, có đủ tã ướt, tỉnh táo và tăng cân theo biểu đồ là bằng chứng thực tế đáng tin cậy nhất.