Đặt trẻ da kề da với mẹ nếu tình trạng mẹ và trẻ cho phép.
Hỗ trợ trẻ bú trong vòng 1 giờ đầu sau sinh.
Cho bú sữa non; không cần bỏ sữa non.
Tránh cho trẻ dùng sữa công thức, nước đường hoặc nước lọc thường quy khi chưa có chỉ định.
WHO/UNICEF khuyến cáo bắt đầu bú trong giờ đầu, bú mẹ hoàn toàn 6 tháng và bú theo nhu cầu cả ngày lẫn đêm.[who][who]
Dấu hiệu đói sớm:
Khóc là dấu hiệu đói muộn, khi đó trẻ có thể khó ngậm bắt vú hơn. Nên cho bú khi trẻ có dấu hiệu sớm thay vì chờ đến lúc khóc.
Dấu hiệu no:
Không cần ép trẻ bú hết một bên vú hoặc bú theo số phút cố định. Thời gian bú thay đổi giữa từng trẻ và từng cữ.
Một lần ngậm bắt vú tốt thường có:
Miệng trẻ mở rộng.
Cằm chạm vú.
Môi loe ra.
Phần quầng vú phía trên lộ nhiều hơn phía dưới.
Mút chậm, sâu, có tiếng nuốt.
Mẹ không đau kéo dài, không nứt chảy máu đầu vú.
Nếu đau nhiều, nghe tiếng “tách tách”, má trẻ lõm vào hoặc trẻ chỉ mút đầu vú, nên nhẹ nhàng ngắt khớp ngậm và cho ngậm lại.
Không nên áp dụng một lịch cứng cho mọi trẻ. Có thể tham khảo:
Bú khoảng 8–12 cữ trong 24 giờ ở giai đoạn sơ sinh.
Một số trẻ bú nhiều hơn trong các giai đoạn tăng trưởng.
Có thể có cữ bú ngắn hoặc bú dồn.
Cần cho bú ban đêm theo tín hiệu, đặc biệt trong những tuần đầu.
Số cữ chỉ là tham khảo; đánh giá chính phải dựa vào tăng trưởng, tiểu tiện, phân, sự tỉnh táo và hiệu quả mút–nuốt.
Nên:
Ghi ngày giờ vắt và lượng sữa.
Bảo quản theo hướng dẫn an toàn của cơ sở y tế hoặc nhãn thiết bị.
Cho uống bằng cốc, thìa hoặc dụng cụ phù hợp nếu có thể.
Không ép trẻ uống hết phần đã chuẩn bị.
Không dùng lò vi sóng để hâm sữa vì có thể tạo điểm nóng gây bỏng.
Khi dùng bình, cần giữ trẻ ở tư thế hơi nâng đầu, quan sát trẻ và cho nghỉ; không dựng bình để trẻ tự bú hoặc để bình trong miệng khi trẻ ngủ.
4. Khi phải dùng sữa công thức
Sữa công thức có thể cần thiết khi:
Mẹ không thể cho bú hoặc không đủ sữa sau khi đã được hỗ trợ đúng cách.
Trẻ có chỉ định y khoa.
Trẻ cần bổ sung tạm thời theo đánh giá của bác sĩ.
Gia đình lựa chọn sữa công thức sau khi được tư vấn phù hợp.
Rửa tay và dùng dụng cụ sạch.
Dùng đúng loại sữa phù hợp tuổi.
Đong nước trước, sau đó thêm đúng số muỗng bột theo nhãn.
Không pha đặc hơn hoặc loãng hơn.
Không thêm ngũ cốc, đường, mật ong hay thuốc vào bình.
Cho trẻ uống ngay sau khi pha theo hướng dẫn sản phẩm.
Bỏ phần sữa thừa sau cữ bú; không giữ lại để dùng tiếp.
Không hâm sữa bằng lò vi sóng.
Không để trẻ ngủ với bình sữa.
Không nên tự đổi sữa liên tục khi chưa đánh giá nguyên nhân trẻ quấy, nôn trớ hoặc đi ngoài thay đổi.
Không nên áp dụng một con số cố định cho mọi trẻ. Lượng uống phụ thuộc tuổi, cân nặng, mức độ bú, tình trạng sức khỏe và năng lượng của sản phẩm. Có thể dùng công thức ước tính ban đầu theo hướng dẫn sản phẩm hoặc bác sĩ, sau đó điều chỉnh theo tín hiệu đói–no và tăng trưởng.
Không ép trẻ uống thêm chỉ để đạt một con số ml/ngày nếu trẻ đã có dấu hiệu no và tăng trưởng phù hợp.
Nuôi dưỡng đáp ứng nghĩa là người chăm sóc:
Nhận biết dấu hiệu đói và no.
Cho trẻ ăn/uống khi có tín hiệu đói.
Giữ trẻ gần, giao tiếp bằng mắt.
Cho trẻ nghỉ khi mệt hoặc cần ợ hơi.
Không ép, dọa hoặc đánh lạc hướng bằng màn hình.
Đáp ứng linh hoạt với nhu cầu khác nhau trong ngày.
WHO khuyến nghị cho trẻ bú theo nhu cầu và áp dụng feeding responsively, tức nhận biết và đáp ứng dấu hiệu đói–no của trẻ.
6. Không nên cho trẻ 0–6 tháng
Không cho dùng thường quy:
Bú mẹ hoàn toàn nghĩa là trẻ chỉ nhận sữa mẹ, không thêm thức ăn hoặc đồ uống khác, kể cả nước; ngoại lệ là thuốc, vitamin, khoáng chất hoặc dung dịch bù nước khi có chỉ định.
7. Vi chất và trường hợp đặc biệt
Vitamin D, sắt hoặc các vi chất khác không nên tự bổ sung theo kinh nghiệm. Việc bổ sung phụ thuộc trẻ đủ tháng hay non tháng, cân nặng khi sinh, nguồn sữa, bệnh lý và hướng dẫn của bác sĩ.
Cần đánh giá riêng nếu trẻ:
Sinh non hoặc nhẹ cân.
Bị vàng da kéo dài hoặc bú kém.
Lừ đừ, khó đánh thức, thở bất thường.
Nôn vọt, nôn xanh hoặc nôn có máu.
Tiêu chảy nhiều hoặc sốt.
Tiểu rất ít.
Không tăng cân hoặc tiếp tục sụt cân.
Có dấu hiệu mất nước.
Mẹ đau dữ dội, tắc tia sữa tái diễn hoặc nghi viêm tuyến vú.
Trẻ sinh non cần dùng tuổi hiệu chỉnh khi đánh giá tăng trưởng trong một giai đoạn nhất định và nên được theo dõi bởi cơ sở chuyên môn.
Theo dõi ngậm bắt vú và tiếng nuốt.
Ghi nhận tiểu tiện, phân và cân nặng.
Kiểm tra vàng da.
Hỗ trợ mẹ nếu đau hoặc nghi ít sữa.
Bú mẹ hoàn toàn nếu có thể.
Cho bú theo tín hiệu ngày và đêm.
Không thêm nước hay thức ăn.
Theo dõi biểu đồ tăng trưởng.
Dùng sữa công thức đúng cách nếu cần.
Chuẩn bị ăn bổ sung khi trẻ tròn 6 tháng, không bắt đầu chỉ vì trẻ nhìn người lớn ăn.
Tóm lại, phương pháp có cơ sở khoa học và phù hợp hướng dẫn quốc gia là: bú mẹ sớm, bú mẹ hoàn toàn 6 tháng, bú theo nhu cầu, nuôi dưỡng đáp ứng, dùng sữa công thức đúng chỉ định và theo dõi tăng trưởng định kỳ.