Vì nhu cầu về năng lượng và các chất dinh dưỡng ở lứa tuổi này gần giống nhau, cho nên có thể cho trẻ ăn cùng chế độ. Trẻ 3 tuổi có thể ăn lượng tinh bột (cơm, mì, bún, phở,…) ít hơn trẻ 5 – 6 tuổi nhưng lượng chất đạm, chất béo, các vitamin và khoáng chất là giống nhau.
Vi chất dinh dưỡng là những chất cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm vitamin (A, D, C, B12...) và các khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, i-ốt...). Tuy chúng chỉ chiếm một lượng nhỏ trong khẩu phần ăn hàng ngày, nhưng vi chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong:
Tăng cường hệ miễn dịch: Các vi chất như vitamin C, A, và kẽm giúp trẻ chống lại bệnh tật, giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện sức đề kháng.
Hỗ trợ phát triển xương và chiều cao: Canxi và vitamin D cần thiết cho sự phát triển hệ xương chắc khỏe và tăng trưởng chiều cao.
Phát triển não bộ: I-ốt, sắt, và các vitamin nhóm B góp phần hỗ trợ phát triển trí não, tăng khả năng tập trung và ghi nhớ.
Phòng ngừa các bệnh liên quan đến dinh dưỡng: Thiếu vi chất dinh dưỡng có thể gây ra các bệnh như còi xương (thiếu canxi, vitamin D), thiếu máu (thiếu sắt), hoặc suy giảm miễn dịch.
Nguồn thực phẩm giàu vi chất dinh dưỡng:
Sắt: Thịt bò, gan, trứng, đậu đỗ, rau xanh.
Kẽm: Hải sản (tôm, cua), thịt gà, ngũ cốc nguyên hạt.
Canxi: Sữa và các chế phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai), cá nhỏ ăn cả xương.
Vitamin A: Gan động vật, cà rốt, khoai lang, đu đủ, bí đỏ.
Vitamin C: Cam, chanh, bưởi, ổi, dâu tây, rau xanh.
I-ốt: Muối i-ốt, cá biển, rong biển.
Để đảm bảo trẻ nhận đủ các vi chất dinh dưỡng, cha mẹ cần xây dựng chế độ ăn đa dạng và cân đối, kết hợp nhiều loại thực phẩm trong mỗi bữa ăn. Thói quen này sẽ giúp trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí tuệ.
NHU CẦU VỀ NĂNG LƯỢNG VÀ CÁC CHẤT DINH DƯỠNG
Năng lượng: 1 500 – 1 700 kcal
Chất đạm: 40 – 50 g
Chất béo: 50 – 60 g
Chất bột đường: 200 – 220
Canxi: 600 – 700 mg
Sắt: 12 mg
Kẽm: 10 – 12 mg
Vitamin D: 400 – 600 IU
LƯỢNG THỰC PHẨM CẦN TRONG MỘT NGÀY
Gạo tẻ: 140 – 160 g
Mì gạo / phở / bún: 120 – 150 g
Thịt / cá / tôm: 150 – 160 g
Trứng gà: 1 quả
Dầu / mỡ: 20 – 30 g
Sữa: 500 – 600 ml
Rau xanh: 300 – 400 g
Quả chín: 300 – 400 g
Nước mắm: 10 ml
Gia vị: 5 g
Nước (bao gồm cả sữa): 1 500 – 1 600 ml
THỰC ĐƠN GỢI Ý CHO TRẺ 3-6 TUỔI
THỨ HAI – THỨ TƯ
7 giờ
Bún riêu cua: 1 bát tô nhỏ (300 ml)
• Bún: 150 g
• Cua đồng xay: 50 g
• Cà chua: 50 g
• Hành tươi: 10 g
• Dầu ăn: 10 g
• Nước mắm: 5 ml
9 giờ
Sữa chua: 100 ml
Táo tây: 200 g
11 giờ
Cơm nát: 1 lưng bát con (gạo tẻ: 50 g)
Đậu phụ viên thịt rán:
• Đậu phụ: 40 g (½ bìa nhỏ)
• Trứng gà ta: ½ quả
• Thịt lợn xay: 20 g
• Mỡ lợn: 10 g
• Bột canh: 2 g
Canh rau cải cúc nấu tôm:
• Tôm bóc vỏ: 20 g
• Rau cải cúc: 150 g
• Bột canh: 2 g
14 giờ
Sữa tươi: 200 ml
Đu đủ chín: 150 g
17 giờ
Xúp thịt gà, cà rốt, khoai tây:
• Khoai tây: 100 g
• Cà rốt: 50 g
• Thịt gà: 50 g
• Dầu ăn: 10 g
• Bột canh: 2 g
20 – 21 giờ
Sữa công thức: 200 ml
• Sữa bột: 25 g
• Nước sôi để ấm: 180 ml
Hoặc sữa tươi: 200 ml
THỨ BA – THỨ NĂM – THỨ BẢY
7 giờ
Mì chũ, thịt lợn, rau cải ngọt: 1 bát tô nhỏ (300 ml)
• Mì chũ: 50 g
• Thịt lợn xay: 40 g
• Rau cải ngọt: 50 g
• Mỡ lợn: 10 g
• Nước mắm: 5 ml
9 giờ
Sữa tươi: 200 ml
Chuối tiêu: 100 g
11 giờ
Cơm nát: 1 lưng bát con (gạo tẻ: 50 g)
Thịt viên xốt cà chua:
• Thịt lợn xay: 50 g
• Cà chua: 50 g
• Hành khô: 10 g
• Mỡ lợn: 10 g
Canh rau ngót nấu tôm:
• Tôm bóc vỏ: 20 g
• Rau ngót: 150 g
• Bột canh: 2 g
14 giờ
Sữa chua: 100 ml
Nhãn: 150 g
17 giờ
Cơm nát: 1 lưng bát con (gạo tẻ: 40 g)
Cá lăng chiên xù:
• Thịt cá lăng: 50 g
• Trứng gà: 1 quả
• Bột chiên xù, bột mì: 10 g
• Mỡ lợn: 10 g
Canh rau cải xanh nấu thịt xay:
• Thịt lợn xay: 10 g
• Rau cải xanh: 50 g
20 – 21 giờ
Sữa công thức: 200 ml
• Sữa bột: 25 g
• Nước sôi để ấm: 180 ml
Hoặc sữa tươi: 200 ml
THỨ SÁU – CHỦ NHẬT
7 giờ
Cháo cá rô đồng, rau cải xanh: 1 bát tô nhỏ (300 ml)
• Gạo tẻ: 40 g
• Thịt cá rô đồng: 40 g
• Rau cải xanh: 50 g
• Mỡ gà: 10 g
• Nước mắm: 5 ml
9 giờ
Sữa chua: 100 ml
Dưa hấu: 200 g
11 giờ
Cơm nát: 1 lưng bát con (gạo tẻ: 50 g)
Chả thịt gà nấm tươi:
• Thịt ức gà: 50 g
• Trứng gà ta: ½ quả
• Hành tây: 10 g
• Nấm hương tươi: 20 g
• Mỡ lợn: 10 g
Canh rau cải bó xôi nấu tôm:
• Tôm bóc vỏ: 20 g
• Rau cải bó xôi: 150 g
• Bột canh: 2 g
14 giờ
Sữa tươi: 200 ml
Nho ngọt: 150 g
17 giờ
Bún cá, rau cải xanh: 1 bát tô nhỏ (300 ml)
• Bún: 150 g
• Thịt cá rô đồng: 50 g
• Rau cải xanh: 50 g
• Mỡ lợn: 10 g
• Nước mắm: 5 ml
20 – 21 giờ
Sữa công thức: 200 ml
• Sữa bột: 25 g
• Nước sôi để ấm: 180 ml
Hoặc sữa tươi: 200 ml
− Cho trẻ ăn thêm bữa phụ. Trong ngày, ngoài 3 bữa ăn chính, cần cho trẻ 2 – 3 bữa phụ. Bữa phụ nên cho trẻ ăn: trái cây, uống sữa, ăn sữa chua, cháo, xúp,…
− Không được bỏ qua bữa ăn sáng của trẻ. Bữa ăn sáng của trẻ rất quan trọng. Trẻ lứa tuổi này vận động nhiều hơn, học hỏi nhiều hơn. Nếu ăn sáng không đủ trẻ sẽ bị mệt mỏi, không chịu vận động, thậm chí ngất xỉu do hạ đường huyết. Bữa ăn sáng nên cho trẻ ăn: cháo, mì, bún, phở, xôi, bánh mì với sữa / sữa chua và trái cây. Muốn trẻ ăn sáng ngon miệng, cha mẹ nên: thường xuyên thay đổi thực đơn, hỏi ý kiến trẻ muốn ăn món gì, cho trẻ đi ngủ sớm, sáng dậy vận động 15 – 30 phút trước khi ăn,…
− Cần cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm. Chỉ khi ăn đa dạng các loại thực phẩm, trẻ mới được cung cấp đủ các chất dinh dưỡng. Việc ăn đa dạng các loại thực phẩm cũng sẽ giúp trẻ ăn ngon miệng hơn. Nên cho trẻ tham gia chuẩn bị nấu ăn cùng cha mẹ để trẻ hào hứng với việc ăn uống hơn vì trẻ sẽ rất thích ăn những món tự mình chuẩn bị.
− Động viên khuyến khích trẻ ăn rau. Cha mẹ cần giải thích cho trẻ hiểu tầm quan trọng của rau xanh với sức khoẻ. Ví dụ, cha mẹ có thể nói với trẻ: “Ăn rau sẽ giúp con cao hơn, thông minh hơn, xinh đẹp hơn,…”, “Ăn rau sẽ giúp con đi vệ sinh không bị đau.”,…
− Chế biến các món ăn nhiều màu sắc. Món ăn nhiều màu sắc hấp dẫn trẻ hơn. Các loại rau củ quả nhiều màu sắc có chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp trẻ phát triển toàn diện.
− Hỏi ý kiến trẻ về các món ăn mà trẻ yêu thích. Tôn trọng quyền tự do lựa chọn món ăn của trẻ để trẻ ăn ngon miệng hơn. Tuy nhiên, các món ăn không tốt cho sức khoẻ như đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga, bim bim,… thì tuyệt đối không chiều theo sở thích của trẻ.