KHI CON BỊ SỐT
Những câu hỏi thường gặp của cha mẹ khi con bị sốt, bác sĩ Vinh cố gắng giải đáp dưới góc độ khoa học và kinh nghiệm Nhi khoa. Những giải pháp chăm sóc và những thông tin quan trọng, xin mời cha mẹ đón đọc: ....
Bs. Nguyễn Quang VinhNhững câu hỏi thường gặp của cha mẹ khi con bị sốt, bác sĩ Vinh cố gắng giải đáp dưới góc độ khoa học và kinh nghiệm Nhi khoa. Những giải pháp chăm sóc và những thông tin quan trọng, xin mời cha mẹ đón đọc: ....
Bs. Nguyễn Quang VinhNhiệt độ bao nhiêu là sốt? Đo ở đâu là chính xác nhất? Có sự khác biệt nhiệt độ giữa các vị trí đo không? Sốt có lợi hay có hại?
Bs. Nguyễn Quang VinhKhi nào cần dùng thuốc hạ sốt? Dùng loại nào an toàn? Ibuprofen và Paracetamol dùng chung được không?
Bs. Nguyễn Quang VinhKhi nào nên lau người cho con? Cần cho trẻ ăn gì? Cho uống bao nhiêu sữa? Khi nào trẻ được đi học lại?
Bs. Nguyễn Quang VinhTại sao con bị sốt co giật? Có nguy hiểm không? Có bị động kinh không? Khi nào uống thuốc hạ sốt? Cần làm gì khi con co giật?
Bs. Nguyễn Quang Vinh25/10/2025 - Chăm sóc trẻ hằng ngày
Cảnh báo: Từ sơ sinh đến 3 tháng
Mọi trường hợp có sốt cần được khám.
Trẻ cần uống thuốc hạ sốt khi có 1 trong những trường hợp sau:
Sốt + mệt, khó chịu, quấy khóc do sốt
Sốt > 39 độ C
Sốt 40 độ C cần uống thuốc hạ sốt và khám ngay (phòng khám, bệnh viện)
Sốt > 41 độ C cần uống thuốc hạ sốt và đến bệnh viện
Chưa cần uống thuốc hạ sốt nếu: Sốt < 39 độ C và bé khỏe, vui vẻ, ăn uống bình thường
Lưu ý:
Việt Nam là vùng lưu hành của SỐT XUẤT HUYẾT QUANH NĂM, luôn cần nghĩ đến và loại trừ sốt xuất huyết. Biến chứng giảm tiểu cầu (một loại tế bào máu giúp đông máu) khiến cho việc sử dụng Ibuprofen ở Việt Nam không thực sự an toàn.
(có các tên thương mại như Hapacol, tetanol, tyfenol, efferangal,...) là thuốc an toàn được ưu tiên sử dụng để hạ sốt cho trẻ em. Liều sử dụng:
Tổng liều trong 24h không quá 60 mg cho mỗi ký cân nặng cơ thể (ví dụ trẻ 10kg, tổng 24h được uống 600mg). (Hiện tại một số tổ chức cho phép sử dụng đến 75mg/kg/ngày, nhưng phải có sự đồng ý của bác sĩ.)
Liêu mỗi lần uống tối thiểu 10mg/kg/lần, tối đa 15mg/kg/lần không quá 500mg/lần
Acetaminophen được chuyển hóa tại gan, trong ngưỡng liều cho phép nêu trên, thuốc hầu như không gây ra tác dụng phụ và tổn thương gan nào. Tuy nhiên, cần lưu ý thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc cho trẻ có những bệnh lý liên quan đến gan mật.
Chống chỉ định: Mẫn cảm - dị ứng với acetaminophen, suy gan nặng hoặc các bệnh gan đang diễn tiến.
Hình 2. Bảng liều cố định Acetaminophen (Paracetamol) theo cân nặng (tham khảo)
Theo Uptodate 2025 - Acetaminophen (paracetamol): Drug information
Thuốc hạ sốt có thể được sử dụng để điều trị sốt hoặc khó chịu SAU tiêm chủng (NCIRD/ACIP 2011).
Nhưng Ủy ban Tư vấn về Thực hành Tiêm chủng (ACIP) (Hoa Kỳ) KHÔNG KHUYẾN CÁO:
Dùng acetaminophen (paracetamol) dự phòng để giảm sốt và khó chịu liên quan đến tiêm chủng
Dùng acetaminophen dự phòng nhằm giảm nguy cơ co giật do sốt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, dù có hay không có tiền sử co giật do sốt. Thuốc hạ sốt không cho thấy hiệu quả trong việc ngăn ngừa co giật do sốt (NCIRD/ACIP 2011).
Một số dạng bào chế có thể chứa propylene glycol; ở trẻ sơ sinh, lượng lớn propylene glycol dùng đường uống, tiêm tĩnh mạch (ví dụ > 3.000 mg/ngày), hoặc bôi ngoài da đã được ghi nhận có liên quan đến các độc tính có thể gây tử vong, bao gồm nhiễm toan chuyển hóa, co giật, suy thận và ức chế hệ thần kinh trung ương. Các độc tính cũng được báo cáo ở trẻ em và người lớn, bao gồm tăng áp suất thẩm thấu, nhiễm toan lactic, co giật và suy hô hấp; cần thận trọng khi sử dụng (AAP 1997; Shehab 2009).
Cảnh báo: Acetaminophen đã được ghi nhận là có liên quan đến các ca suy gan cấp, đôi khi dẫn đến ghép gan hoặc tử vong. Hầu hết các trường hợp tổn thương gan xảy ra khi bệnh nhân sử dụng acetaminophen vượt quá liều tối đa trong ngày, và thường liên quan đến việc dùng nhiều hơn một sản phẩm có chứa acetaminophen.
Ibuprofen là thuốc hạ sốt - giảm đau - giảm viêm thuộc nhóm NSAID, có hiệu quả và tương đối an toàn, có thể sử dụng cho trẻ trên 6 tháng tuổi.
Liều theo cân nặng:
Trẻ ≥3 tháng và ≥5 kg, trẻ em và thanh thiếu niên:
Dữ liệu còn hạn chế ở trẻ <6 tháng.
Liều uống: 5–10 mg/kg/lần (tối đa 600 mg/lần) mỗi 6–8 giờ.
Liều tối đa trong ngày: 40 mg/kg/ngày hoặc 2.400 mg/ngày, tùy theo mức nào thấp hơn.
Liều cố định:
Lưu ý: Không nên điều trị quá 3 ngày trừ khi có chỉ định của nhân viên y tế. Việt Nam là vùng lưu hành của SỐT XUẤT HUYẾT QUANH NĂM, luôn cần nghĩ đến và loại trừ sốt xuất huyết. Biến chứng giảm tiểu cầu (một loại tế bào máu giúp đông máu) thường xảy ra từ ngày thứ 3 của bệnh, khiến cho việc sử dụng Ibuprofen ở Việt Nam không thực sự an toàn.
Trẻ ≥6 tháng đến 11 tuổi:
Uống theo bảng liều của nhà sản xuất.
Ưu tiên chọn liều theo cân nặng; nếu không biết cân nặng thì dùng liều theo tuổi.
Có thể lặp lại liều mỗi 6–8 giờ.
Tối đa 4 liều/ngày.
Trẻ từ ≥12 tuổi và thanh thiếu niên:
Dùng đường uống: 200 đến 400 mg mỗi 4–6 giờ khi cần.
Hình 3. Bảng liều cố định Ibuprofen theo cân nặng (tham khảo)
Tác dụng phụ của Ibuprofen
Các biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng (không bao gồm NeoProfen):
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) làm tăng nguy cơ các biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện sớm ngay từ giai đoạn đầu dùng thuốc và tăng lên khi sử dụng kéo dài.
Ibuprofen chống chỉ định trong giai đoạn quanh phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, loét và thủng đường tiêu hóa (không bao gồm NeoProfen):
NSAIDs làm tăng nguy cơ các biến cố bất lợi nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, bao gồm xuất huyết, loét và thủng dạ dày – ruột, có thể gây tử vong. Những biến cố này có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong quá trình dùng thuốc và không có triệu chứng báo trước. Người cao tuổi và những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng và/hoặc xuất huyết tiêu hóa có nguy cơ cao hơn.
🔶 1. Ảnh hưởng Tim mạch (Cardiovascular effects)
NSAIDs làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong. Có thể gây tăng huyết áp mới xuất hiện hoặc làm nặng thêm tăng huyết áp. NSAIDs (kể cả ibuprofen) cũng có thể gây hoặc làm nặng suy tim, tăng nguy cơ nhập viện và tử vong.
Dữ liệu cho thấy ibuprofen liều cao 2.400 mg/ngày và diclofenac có nguy cơ tim mạch tương tự nhóm COX-2 (coxibs). Naproxen có vẻ ít nguy cơ hơn, nhưng nghiên cứu PRECISION không thấy sự khác biệt rõ. FDA kết luận: chưa đủ dữ liệu để khẳng định NSAID nào an toàn hơn.
Cơ chế:
Liên quan liều và thời gian.
Ức chế COX-2 → giảm prostacyclin (chống kết dính tiểu cầu, giãn mạch) → dễ tổn thương mạch máu.
NSAIDs giảm prostaglandin ở thận → giữ muối – nước → tăng huyết áp, giảm hiệu quả lợi tiểu.
Thời điểm xuất hiện:
Nguy cơ có thể tăng ngay trong vài tuần đầu dùng thuốc; kéo dài thời gian → nguy cơ cao hơn.
Yếu tố nguy cơ:
≥65 tuổi
Liều cao
Dùng kéo dài (≥22 ngày/tháng)
Bệnh tim mạch có sẵn hoặc nguy cơ tim mạch (sau CABG…)
Người có CVD sẵn → nguy cơ tuyệt đối cao hơn.
🔶 2. Ảnh hưởng Tiêu hoá (Gastrointestinal events)
NSAIDs, nhất là nhóm không chọn lọc (như ibuprofen), tăng nguy cơ viêm, xuất huyết, loét và thủng dạ dày – ruột. Có thể từ nhẹ đến tử vong, xuất hiện bất kỳ lúc nào, không có triệu chứng báo trước.
Cơ chế:
Liên quan liều và thời gian.
Ức chế COX-1 → giảm prostaglandin E2 bảo vệ niêm mạc → dễ loét – xuất huyết.
Thời điểm:
Xảy ra bất kỳ lúc nào; dùng kéo dài ≥7 ngày tăng nguy cơ.
Yếu tố nguy cơ:
≥65 tuổi
Dùng kéo dài
Liều cao
Tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hoá
Dùng kèm aspirin, chống đông, corticoid, SSRI
Nhiễm H. pylori
Xơ gan, rối loạn đông máu
Hút thuốc, rượu
Sức khoẻ kém
SIBO, đặc biệt do PPI
🔶 3. Ảnh hưởng Huyết học (Hematologic effects)
NSAIDs gây kéo dài thời gian chảy máu, tăng nguy cơ xuất huyết. Có thể gây thiếu máu tán huyết do thuốc và hiếm gặp hơn là các rối loạn huyết học nặng (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, suy tuỷ).
Cơ chế:
Giảm thromboxane A2 → giảm kết dính tiểu cầu → kéo dài thời gian chảy máu.
Các rối loạn dòng máu khác chưa rõ cơ chế.
Khởi phát:
Rất nhanh, trong vài giờ sau dùng.
Người sau nhồi máu cơ tim dùng NSAIDs có nguy cơ xuất huyết và huyết khối tăng, kể cả khi dùng <3 ngày.
Yếu tố nguy cơ:
Rối loạn đông máu
Dùng kèm chống đông, kháng kết tập tiểu cầu, SSRI/SNRI
Trong/ sau phẫu thuật
🔶 4. Ảnh hưởng Gan (Hepatic effects)
NSAIDs (kể cả ibuprofen) có thể gây tăng men gan nhẹ, hiếm khi gây viêm gan nặng. Có thể xuất hiện mô hình tổn thương cholestatic hoặc hỗn hợp. Có thể liên quan phản ứng quá mẫn nặng (SJS, TEN, DRESS). Một số trường hợp cần ghép gan. Đa số hồi phục sau ngừng thuốc, nhưng phục hồi hoàn toàn có thể mất nhiều tháng.
Cơ chế:
Chưa rõ; có thể liên quan liều, chất chuyển hoá độc hoặc phản ứng miễn dịch.
Khởi phát:
Thường từ 30–90 ngày, có khi 12 ngày.
Yếu tố nguy cơ:
Liều cao
Từng tổn thương gan do NSAID
Có thể dị ứng chéo giữa các NSAID nhóm acid propionic (ibuprofen, naproxen, ketoprofen)
🔶 5. Phản ứng quá mẫn (Hypersensitivity reactions)
Gồm phản ứng tức thì (angioedema, mày đay, khò khè, khó thở) và phản ứng muộn (DRESS, cố định thuốc, AGEP, SJS). Các kiểu lâm sàng:
NERD (hen – viêm mũi xoang nặng)
NIUA (mày đay/ phù mạch do NSAID)
NECD (mày đay mạn tính làm nặng bởi NSAID)
Phản ứng đơn độc với 1 NSAID (bao gồm sốc phản vệ)
Cơ chế:
Tức thì: không liên quan liều, chủ yếu do ức chế COX-1 → phóng thích leukotriene. Một số phản ứng là IgE-mediated.
Muộn: trung gian bởi T-cell.
Khởi phát:
Tức thì: trong 1 giờ, có khi vài giờ
Muộn: 1–8 tuần, đôi khi trong 24 giờ
Yếu tố nguy cơ:
Viêm mũi xoang + polyp, tiền sử NERD
Mày đay mạn
Dị ứng chéo giữa aspirin và NSAIDs
Dị ứng chéo trong nhóm propionic acid (ibuprofen – ketoprofen – naproxen)
🔶 6. Ảnh hưởng Thận (Kidney effects)
Gồm 3 nhóm chính:
AKI (tổn thương thận cấp) huyết động
Viêm thận kẽ cấp (AIN) ± hội chứng thận hư
Hoại tử nhú thận (papillary necrosis)
6.1. AKI huyết động
Xảy ra với cả COX-2 và NSAID không chọn lọc; nonselective nguy cơ cao hơn.
Thường hồi phục khi ngừng thuốc.
Cơ chế: Ức chế COX-1/2 → giảm prostaglandin thận → co mạch tiểu động mạch đến → giảm tưới máu thận → giảm GFR.
Khởi phát: vài ngày sau khi dùng.
6.2. Viêm thận kẽ cấp (AIN) ± hội chứng thận hư
Có thể kèm protein niệu, tổn thương thận.
Thường hồi phục sau ngừng thuốc vài tuần – vài tháng.
Khởi phát: trung bình 5 tháng (2 tuần – 18 tháng).
6.3. Hoại tử nhú thận
Liên quan dùng kéo dài hoặc quá liều.
Có thể dẫn đến hội chứng thận giảm chức năng mạn.
Yếu tố nguy cơ chung
Suy thận có sẵn
Bệnh thận mạn
≥65 tuổi
Mất nước, giảm thể tích (nôn ói, tiêu chảy, dùng lợi tiểu)
Suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư
Dùng ACEI/ARB, diuretic, CNI
Trẻ em: có thể gặp AKI ngay cả khi dùng liều điều trị
🔶 7. Tăng áp động mạch phổi ở trẻ sinh non khi dùng ibuprofen tĩnh mạch (PDA treatment)
Ibuprofen dạng IV dùng sớm để đóng ống động mạch ở trẻ sinh non có thể gây tăng áp phổi trầm trọng, xuất hiện trong vòng 1 giờ sau liều đầu hoặc liều thứ hai.
Yếu tố nguy cơ:
Trẻ cực non tháng, nhẹ cân
Pulmonary hypertension có sẵn
Điều trị quá sớm <6 giờ sau sinh
Mẹ tăng huyết áp thai kỳ hoặc thiểu ối
pH acid của dung dịch ibuprofen IV (giả thuyết)
Không dùng Aspirin
Cẩn thận: Trẻ <1 tuổi có sốt không được mặc quá nhiều hoặc quấn ủ. Lý do: trẻ nhỏ dễ quá nhiệt.