Xem thêm:
Liên cầu nhóm A (GAS) là vi khuẩn gây viêm họng/amiđan thường gặp ở trẻ. Chẩn đoán đúng và điều trị sớm giúp:
Ngăn biến chứng (mưng mủ như áp-xe quanh amiđan; không mưng mủ như thấp tim cấp, viêm cầu thận sau liên cầu, PANDAS).
Giảm lây cho người khác, giảm nhanh triệu chứng.
Tránh lạm dụng kháng sinh ở ca do virus.
Mặc dù đa số trường hợp viêm họng do liên cầu nhóm A (GAS) tự khỏi mà không có biến chứng, vẫn có thể xảy ra các biến chứng không mưng mủ và mưng mủ nghiêm trọng.
Biến chứng không mưng mủ của viêm họng GAS bao gồm:
Thấp tim cấp
Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu
Rối loạn thần kinh–tâm thần tự miễn ở trẻ em liên quan liên cầu (PANDAS)
Biến chứng mưng mủ của viêm họng GAS bao gồm:
Viêm cân mạc hoại tử
Nhiễm khuẩn huyết
Viêm mô tế bào quanh amidan hoặc áp xe quanh amidan
Viêm tai giữa và các biến chứng
Viêm xoang và các biến chứng
Khởi phát đột ngột sốt, đau họng; có thể kèm đau đầu, đau bụng, buồn nôn/nôn → biếng ăn.
Dấu gợi ý khi khám: amiđan–hầu họng đỏ, to, có mủ/dịch tiết; hạch cổ trước đau; chấm xuất huyết khẩu cái; có thể viêm lưỡi gà (uvulitis); ban tinh hồng nhiệt (đỏ lấm tấm, sờ nhám như giấy nhám).
Ít khi có: chảy mũi, ho, khàn tiếng, viêm kết mạc… (những dấu này nghi virus hơn).
Thường không điển hình; hay là nghẹt/chảy mũi kéo dài, sốt nhẹ <38,3°C, hạch cổ trước đau (“streptococcosis”).
Nhũ nhi có thể chỉ quấy khóc, bú/ăn kém, sốt nhẹ; hay có anh/chị lớn/đi nhà trẻ đang mắc GAS.
Hình 1. Bệnh nhân này bị viêm họng do liên cầu, có mảng dịch tiết (mủ) nổi bật trên amidan hai bên, không có sưng nề quanh amidan
Hình 2. Viêm lưỡi gà kèm theo tổn thương amidan và thành sau họng.
(A) Mức độ đỏ và sung huyết của trụ amidan và lưỡi gà từ nhẹ đến trung bình; lưỡi gà sưng vừa.
(B) Ban đỏ/sung huyết lan tỏa và dữ dội.
Hình 3. Ban tinh hồng nhiệt ở mặt lòng cẳng tay. Ban tinh hồng nhiệt ban đầu xuất hiện dưới dạng những nốt đỏ li ti ở ngực và bụng, sau đó có thể lan khắp cơ thể. Nhìn giống vết cháy nắng, sờ vào nhám như giấy nhám, và kéo dài khoảng 2–5 ngày.
Đau họng nhiều không uống/ăn được, khó thở, khò khè tăng, cứng hàm/cổ sưng đau lệch (nghi áp-xe quanh amiđan), sốt cao dai dẳng, phát ban lan nhanh, li bì/kích thích nhiều, nôn ói/tiểu ít… → cần tái khám gấp để loại biến chứng và định hướng lại căn nguyên. (Các dấu này liên quan tới mục biến chứng và tầm quan trọng chẩn đoán chính xác trên trang.)
Trẻ ≥3 tuổi có viêm amiđan–hầu họng cấp (đỏ, phù nề, có mủ) hoặc có ban tinh hồng nhiệt.
Trẻ <3 tuổi có chảy mũi kéo dài + hạch cổ trước đau + sốt nhẹ, nhất là có tiếp xúc ca GAS.
Ca nghi thấp tim cấp, viêm cầu thận sau liên cầu, hoặc trẻ trước dậy thì khởi phát đột ngột OCD (nghi PANDAS).
Lưu ý: không dựa vào “điểm số” hay mỗi một dấu lâm sàng để chẩn đoán/loại trừ GAS ở trẻ; cần xét nghiệm.
Nếu rất nhiều dấu hiệu virus (chảy mũi, ho, khàn tiếng, loét miệng, tiêu chảy, viêm kết mạc): thường không xét nghiệm để tránh “bắt” nhầm người mang GAS đang bị cảm virus.
Có, nếu con thuộc nhóm nên xét nghiệm ở mục (3). Test nhanh giúp biết sớm để:
Khởi kháng sinh đúng nếu dương tính → con đỡ đau nhanh, sớm đi học lại; ba mẹ sớm đi làm.
Tránh kháng sinh nếu âm tính (và cấy âm/NAAT âm) → không lo tác dụng phụ, không kháng thuốc.
Nếu RADT âm mà con vẫn nghi GAS → cấy họng xác nhận. Nếu NAAT âm → thường khỏi cần cấy do độ nhạy rất cao.
Lưu ý:
Lấy trước khi uống kháng sinh (chỉ một liều cũng làm âm giả).
Nếu định làm RADT: quệt 2 que cùng lúc (1 que chạy RADT; nếu âm, dùng que còn lại đem cấy).
Quệt mạnh vào hai amiđan (hoặc hố amiđan nếu đã cắt) và thành sau họng, tránh chạm lưỡi/niêm mạc má.
NAAT có thể dùng mẫu nước bọt (cho trẻ “mút kẹo” thu mẫu).
Khi xét nghiệm vi sinh dương tính (RADT, cấy họng hoặc NAAT) ở một trẻ có triệu chứng gợi ý GAS và không có kiểu bệnh cảnh virus điển hình.
Lưu ý: một vài dấu virus đơn lẻ (ví dụ ho/chảy mũi nhẹ) không tự động loại trừ GAS—bác sĩ sẽ cân nhắc bối cảnh chung và chỉ định xét nghiệm.
Gợi ý lâm sàng nghi về phía vi khuẩn (đặc biệt là GAS):
Đau họng khởi phát đột ngột, sốt; trẻ lớn kêu đau đầu/đau bụng/nôn.
Khám họng thấy amiđan–hầu họng đỏ, to, có dịch tiết/mủ, hạch cổ trước đau, có thể chấm xuất huyết khẩu cái, viêm lưỡi gà, ban tinh hồng nhiệt.
Ít hoặc không có dấu cảm lạnh (sổ mũi, ho, khò khè, viêm kết mạc…).
Hành động: Nên làm xét nghiệm vi sinh khi trẻ có kiểu bệnh cảnh trên: test nhanh kháng nguyên (RADT) hoặc NAAT; nếu RADT âm ở trẻ, nên cấy họng xác nhận. NAAT âm thường khỏi cần cấy do độ nhạy rất cao.
Mẹo cho ba mẹ: Nếu con đau họng dữ dội + sốt + mủ họng và không ho/sổ mũi, khả năng GAS cao → đi test sớm để quyết định có cần kháng sinh không.
Gợi ý lâm sàng nghi về phía virus “đánh thẳng vào họng”:
Dấu viêm niêm mạc miệng phía trước, tổn thương loét khu trú hoặc bóng nước, kèm mệt mỏi, hạch có thể lan tỏa hơn.
Có thể vẫn sốt và đau họng, nhưng kèm một hoặc nhiều “dấu hiệu virus” ở họng/miệng.
Hành động:
Nếu biểu hiện rất gợi ý virus, trang khuyến nghị không làm xét nghiệm GAS để tránh “bắt” nhầm người mang GAS đang bị cảm siêu vi. Trường hợp chỉ có 1–2 dấu virus lẻ tẻ (ví dụ chỉ ho nhẹ), vẫn có thể cân nhắc test nếu tổng thể lâm sàng nghi GAS.
Gợi ý lâm sàng:
Sổ mũi/khịt khịt, ho, khàn tiếng, viêm kết mạc, tiêu chảy… đi kèm đau họng. Đây là “profile cảm lạnh” điển hình.
Đau họng thường nhẹ–vừa, tự lui 3–5 ngày, có thể không có mủ họng.
Hành động:
Thường không cần test GAS trong bối cảnh “rất gợi ý virus”. Tập trung chăm sóc triệu chứng, theo dõi dấu hiệu nặng, và quay lại nếu xấu hơn/không cải thiện.
Ở nhóm này, GAS ít khi biểu hiện kiểu “viêm họng điển hình”; hay gặp hơn là nghẹt/chảy mũi kéo dài + sốt nhẹ (<38,3°C) + hạch cổ trước đau — gọi là “streptococcosis”.
Vì vậy rất dễ nhầm với virus mũi–hầu. Khi trẻ nhỏ có tiếp xúc F0 GAS trong nhà/nhà trẻ hoặc diễn tiến “không giống cảm lạnh bình thường”, bác sĩ sẽ cân nhắc xét nghiệm.
Chỉ dùng khi:
đã xác định GAS bằng xét nghiệm hoặc
bác sĩ quyết định trong bối cảnh rất điển hình + xét nghiệm xác nhận theo sau.
Không dùng kháng sinh nếu nghĩ virus (chảy mũi, ho, khàn tiếng rõ, loét miệng phía trước, tiêu chảy, viêm kết mạc…), để tránh hại nhiều hơn lợi. (Trang có mục “Điều trị kháng sinh” riêng để xem tiếp.)
Rút ngắn thời gian bệnh, giảm đau/sốt.
Ngăn biến chứng (áp-xe quanh amiđan, viêm tai giữa/xoang, thấp tim cấp, viêm cầu thận sau liên cầu…).
Giảm lây cho người xung quanh.
Thời gian chuẩn: phác đồ đủ 10 ngày (một số cephalosporin có thể 5 ngày theo khuyến cáo địa phương).
Cải thiện: sốt/khó chịu thường giảm trong 1–3 ngày.
Đi học lại: sau 12–24 giờ từ liều kháng sinh đầu và đã hết sốt, nếu tổng trạng tốt.
Uống đủ liệu trình để tiệt trừ vi khuẩn và ngừa biến chứng (thấp tim, viêm cầu thận sau liên cầu…).
Trước khi lấy mẫu (RADT/NAAT/cấy): không tự dùng kháng sinh để tránh âm giả.
Nếu tái phát/điều trị thất bại: đánh giá tuân thủ, cân nhắc đổi sang thuốc bền beta-lactamase (ví dụ amoxicillin-clavulanate, cephalosporin), hoặc benzathine penicillin G nếu lo ngại không tuân thủ đường uống.
Chăm sóc triệu chứng: uống đủ nước, hạ sốt đúng liều theo cân nặng, súc miệng nước ấm (nếu con đủ lớn), nghỉ ngơi.
Vệ sinh – phòng lây: rửa tay, che miệng khi ho/hắt hơi, không dùng chung muỗng/cốc/khăn; con dương tính GAS nên ở nhà cho đến khi đã uống kháng sinh đủ 24 giờ và giảm triệu chứng (theo dặn bác sĩ).
Tái khám ngay nếu: khó thở, nuốt đau nhiều không uống/ăn được, ngủ li bì/kích thích nhiều, sốt cao liên tục, cổ sưng đau nghi áp-xe, phát ban lan nhanh, nôn ói/tiểu ít, hoặc ba mẹ thấy “có gì đó không ổn”. (Các điểm cảnh báo này liên quan đến biến chứng mục 1 & 2.)