Nội dung chính:
Nhu cầu năng lượng đạt 1.300 – 1.500 kcal/ngày; phân bổ 3 bữa chính và 2-3 bữa phụ.
Lượng thực phẩm khuyến nghị: Gạo tẻ (80-120g), thịt/cá/tôm (100-120g), sữa (500-600ml), rau xanh và quả chín (200-400g mỗi loại).
Chi tiết cập nhật: Bảng tra cứu lượng nước uống hàng ngày đạt 1.200 – 1.400 ml nước/ngày (đã bao gồm cả sữa).
Lưu ý về ăn trứng: Khẳng định trẻ trên 1 tuổi có thể ăn cả lòng trắng và lòng đỏ trứng; trẻ 25-36 tháng hoàn toàn có thể ăn 1 quả trứng/ngày.
Nội dung chính:
Cách chế biến thức ăn mềm, cắt nhỏ phù hợp với khả năng nhai của trẻ.
Hướng dẫn kiên trì động viên trẻ ăn rau (để phòng táo bón, tăng hấp thu đạm), chọn rau bé thích hoặc làm món trứng tráng rau củ; tuyệt đối không dùng trái cây để thay thế hoàn toàn cho rau.
Thời điểm ăn trái cây tốt nhất là sau bữa chính từ 30 – 60 phút để không gây biếng ăn.
Nội dung chính:
Nhu cầu năng lượng tăng lên 1.500 – 1.700 kcal/ngày.
Phân tích cấu trúc Tháp dinh dưỡng: Gạo/mì (6-11 phần), Rau cải (3-5 phần), Trái cây (2-4 phần), Sữa (2-3 phần), Thịt/cá/trứng (2-3 phần); hạn chế muối, đường.
Chi tiết cập nhật: Trẻ 3-6 tuổi cần 1.500 – 1.600 ml nước/ngày (bao gồm sữa) và có thể ăn 1 quả trứng gà/ngày.
Nội dung chính:
Lý giải nguy cơ mệt mỏi, ngất xỉu do hạ đường huyết nếu bỏ bữa sáng.
Gợi ý các món ăn sáng giàu dinh dưỡng (cháo, phở, bún, bánh mì kèm sữa/trái cây).
Bí quyết ăn ngon: Thay đổi thực đơn, hỏi ý kiến trẻ, ngủ sớm và vận động nhẹ nhàng 15 – 30 phút trước khi ăn.
Nội dung chính:
Nghệ thuật chế biến món ăn nhiều màu sắc hấp dẫn thị giác.
Hỏi ý kiến và tôn trọng quyền tự do lựa chọn món ăn của trẻ (trừ đồ ăn nhanh, nước ngọt).
Khuyến khích trẻ cùng chuẩn bị nấu ăn để tạo sự hào hứng.
Nội dung chính:
Tác hại của việc cho trẻ ăn rong, bật tivi/điện thoại (gây ức chế tiết dịch vị, mất tập trung).
Sai lầm khi bón cho trẻ trên 2 tuổi thay vì tập tự xúc.
Nguyên tắc: Không kéo dài bữa ăn quá 30 phút và không ép trẻ ăn.
Nội dung chính:
Tuyệt đối không cho trẻ tiếp tục ăn khi đang ho, nôn trớ.
Không cho trẻ đùa nghịch, chạy nhảy ngay sau khi ăn.
Hạn chế đồ ăn vặt rác (bim bim chứa nhiều muối, chất béo chuyển hóa; nước ngọt làm đào thải canxi).
Nội dung chính:
Tăng cường uống nước và thực phẩm nhuận tràng (khoai lang, chuối tiêu, đu đủ, mồng tơi...).
Bổ sung sữa chua, điều chỉnh lượng đạm vừa phải, đổi sữa công thức nếu cần.
Nội dung chính:
Cách pha và liều lượng Oresol (100 – 200 ml/lần cho trẻ 2-5 tuổi), nước cháo muối, nước dừa non.
Thực phẩm nên ăn (thịt lườn gà, cà rốt, khoai tây, chuối tiêu chín) và cần tránh (măng, đỗ nguyên hạt, nước ngọt, sữa đặc).
Nội dung chính:
Khi trẻ ho/sốt: Ưu tiên thức ăn lỏng, uống nhiều nước quả; "giải oan" cho thịt gà (chứa nhiều kẽm giúp nhanh khỏi bệnh) và tôm (không phải nguyên nhân gây ho).
Phòng thiếu máu: Tăng cường thực phẩm giàu sắt và đạm, kết hợp trái cây giàu vitamin C.
Chi tiết cập nhật: "Giải oan cho gan động vật": Gan chứa rất nhiều sắt và hoàn toàn không độc nếu lấy từ con vật khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng.
Nội dung chính:
Tăng dần mức năng lượng (90-150 kcal/kg/ngày) và đạm động vật (trứng, sữa, thịt, cá).
Gợi ý thực đơn giàu năng lượng phục hồi cho trẻ.
Nội dung chính:
Giảm năng lượng, béo, ngọt; ưu tiên thức ăn thô nguyên cám (gạo lứt, khoai lang), rau xanh và quả ít ngọt (củ đậu, ổi).
Hạn chế ăn sau 7 giờ tối, dùng sữa gầy/sữa tách béo.
Cha mẹ đồng hành cùng trẻ tập thể dục, giảm thời gian xem tivi/ngồi ì một chỗ.
Nội dung chính:
Theo dõi lịch mọc 20 răng sữa.
Cách vệ sinh theo độ tuổi: Từ 15-36 tháng dùng bàn chải mềm; từ 3-6 tuổi dùng kem đánh răng có fluor lượng bằng hạt đậu.
Quy trình chải răng chuẩn (mặt ngoài, trong, nhai).
Chi tiết cập nhật: Đưa trẻ đi khám răng định kỳ 3 tháng/lần và kiểm soát triệt để các thói quen xấu gây lệch lạc răng như mút tay, mút má, thở bằng miệng.
Nội dung chính:
Lợi ích rửa tay phòng bệnh tiêu chảy, giun sán và các thời điểm vàng cần rửa tay.
Hướng dẫn trẻ rửa tay 6 bước (lặp lại các bước 2-6 tối thiểu 5 lần).
Giáo dục trẻ ý thức tiết kiệm điện, nước khi rửa tay.